queen maud land
Định nghĩa
Danh từ riêng: Vùng đất Queen Maud là một khu vực ở châu Nam Cực, nằm giữa Vùng đất Enderby và Biển Weddell. Khu vực này được Na Uy tuyên bố chủ quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng đất Queen Maud là một trong năm tuyên bố chủ quyền lãnh thổ ở châu Nam Cực.)
- (Các nhà thám hiểm Na Uy lần đầu tiên vẽ bản đồ Vùng đất Queen Maud vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to claim Queen Maud Land": tuyên bố chủ quyền đối với Vùng đất Queen Maud.
- Norway officially claimed Queen Maud Land in 1939. (Na Uy chính thức tuyên bố chủ quyền đối với Vùng đất Queen Maud vào năm 1939.)
"research stations in Queen Maud Land": các trạm nghiên cứu tại Vùng đất Queen Maud.
- Several countries operate research stations in Queen Maud Land. (Một số quốc gia vận hành các trạm nghiên cứu tại Vùng đất Queen Maud.)
Biến thể và từ gần giống
Queen Maud (danh từ riêng): tên của Nữ hoàng Maud của Na Uy, người mà vùng đất này được đặt theo.
- Queen Maud was the wife of King Haakon VII of Norway. (Nữ hoàng Maud là vợ của Vua Haakon VII của Na Uy.)
Antarctic territory (danh từ): lãnh thổ Nam Cực.
- Queen Maud Land is a Norwegian Antarctic territory. (Vùng đất Queen Maud là một lãnh thổ Nam Cực thuộc Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
- Norwegian Antarctic territory: lãnh thổ Nam Cực của Na Uy.
- Sector of Antarctica: một phần của châu Nam Cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Map out: vẽ bản đồ, lập bản đồ.
- Scientists mapped out the coastline of Queen Maud Land. (Các nhà khoa học đã vẽ bản đồ đường bờ biển của Vùng đất Queen Maud.)
Claim as: tuyên bố là.
- Norway claimed Queen Maud Land as its territory. (Na Uy tuyên bố Vùng đất Queen Maud là lãnh thổ của mình.)
Thành ngữ liên quan
Frozen continent: lục địa băng giá (ám chỉ châu Nam Cực).
- Queen Maud Land is part of the frozen continent. (Vùng đất Queen Maud là một phần của lục địa băng giá.)
Polar claim: tuyên bố chủ quyền ở vùng cực.
- The polar claim over Queen Maud Land is recognized by few nations. (Tuyên bố chủ quyền vùng cực đối với Vùng đất Queen Maud được ít quốc gia công nhận.)